| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8121
|
|
Trần Quang Phúc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8122
|
|
Nguyễn Phúc Vinh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8123
|
|
Đặng Huy Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8124
|
|
Trần Đức Tâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8125
|
|
Võ Trần Gia Hân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8126
|
|
Bùi Quang Thắng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8127
|
|
Lê Đại Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8128
|
|
Nguyễn Thiên Phú | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8129
|
|
Nguyễn Hữu Nhân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8130
|
|
Phan Lê Vĩnh Tiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8131
|
|
Đỗ Đức Quân | Nam | 2012 | - | 1654 | 1845 | |||
|
8132
|
|
Đặng Yến Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8133
|
|
Trần Danh Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8134
|
|
Trịnh Hoàng Gia Lộc | Nam | 2012 | - | 1624 | 1459 | |||
|
8135
|
|
Hoàng Gia Linh | Nữ | 2013 | - | 1458 | 1563 | w | ||
|
8136
|
|
Nguyễn Quang Linh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
8137
|
|
Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8138
|
|
Nguyễn Mạnh Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8139
|
|
Vương Tất Trung Hiếu | Nam | 2013 | - | 1702 | 1632 | |||
|
8140
|
|
La Viễn Minh Nguyên | Nam | 2012 | - | 1511 | 1437 | |||