| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8141
|
|
Nguyen Dinh Hai Nam | Nam | 05-01-2018 | - | - | - | |||
|
8142
|
|
Nguyễn Hữu Tùng | Nam | 16-11-2011 | - | - | 1750 | |||
|
8143
|
|
Đỗ Mạnh Trường | Nam | 09-10-2014 | - | - | - | |||
|
8144
|
|
Nguyễn Thế Anh | Nam | 25-05-2012 | - | - | - | |||
|
8145
|
|
Vũ Gia Huy | Nam | 29-06-2012 | - | - | - | |||
|
8146
|
|
Hà Trung Hiếu | Nam | 24-11-2011 | - | - | - | |||
|
8147
|
|
Nguyễn Hữu Tâm | Nam | 16-06-2013 | - | - | - | |||
|
8148
|
|
Phạm Nguyễn Minh Ngọc | Nữ | 17-09-2015 | - | - | 1628 | w | ||
|
8149
|
|
Lê Minh Tuấn | Nam | 23-01-2015 | - | - | - | |||
|
8150
|
|
Hồ Trần Nhất Thiên | Nam | 24-05-2008 | - | 1569 | 1603 | |||
|
8151
|
|
Đỗ Thái An Đông | Nam | 02-09-2009 | - | - | - | |||
|
8152
|
|
Nguyễn Gia Hân | Nữ | 02-11-2015 | - | - | - | w | ||
|
8153
|
|
Lưu Đức Ninh | Nam | 09-06-2012 | - | - | - | |||
|
8154
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 10-06-2017 | - | - | - | |||
|
8155
|
|
Nguyễn Gia Khang | Nam | 26-04-2016 | - | - | - | |||
|
8156
|
|
Đỗ Đăng Khoa | Nam | 21-02-2018 | - | - | - | |||
|
8157
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 24-10-2005 | - | - | - | |||
|
8158
|
|
Nguyễn Trường An | Nam | 08-11-2015 | - | - | - | |||
|
8159
|
|
Nguyễn Thị Lan Nhi | Nữ | 18-01-1997 | NA | - | - | - | w | |
|
8160
|
|
Trần Tuấn Minh | Nam | 14-10-2019 | - | - | - | |||