| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8141
|
|
Phạm Lê Khai Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8142
|
|
Bùi Lưu Quí Thuận | Nam | 2017 | - | 1490 | 1476 | |||
|
8143
|
|
Nguyễn Ngọc Anh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
8144
|
|
Nguyễn Đức Nguyên Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8145
|
|
Nguyễn Thị Hoàng Anh | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
8146
|
|
Nguyễn Lê Vĩ Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8147
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Anh | Nữ | 2013 | - | - | 1632 | w | ||
|
8148
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8149
|
|
Nguyễn Thị Thùy Dương | Nữ | - | - | - | w | |||
|
8150
|
|
Trần Quốc Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8151
|
|
Viên Văn Hữu Phước | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8152
|
|
Phan Tuấn Nghĩa | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
8153
|
|
Lê Đắc Hưng | Nam | 2009 | - | - | 1788 | |||
|
8154
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8155
|
|
Vũ Nam Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8156
|
|
Trần Tuấn Vũ | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
8157
|
|
Từ Kiên Giang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8158
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8159
|
|
Đặng Trần Julien Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8160
|
|
Phạm Hoàng Lam | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||