| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8181
|
|
Hoàng Ngô Bảo Ngân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8182
|
|
Dương Thiện Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8183
|
|
Ngô Tấn Phát | Nam | 2017 | - | - | 1483 | |||
|
8184
|
|
Lê Nguyễn Nhật Linh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
8185
|
|
Lê Minh Thảo | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
8186
|
|
Trương Hoàng Thanh Tâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8187
|
|
Lưu Trọng Nghĩa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8188
|
|
Từ Phong Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8189
|
|
Ngô Quang Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8190
|
|
Nguyễn Hoàng Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8191
|
|
Cao Thùy Dương | Nữ | 2015 | - | 1523 | - | w | ||
|
8192
|
|
Thân Tấn Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8193
|
|
Bùi Thanh Khiết | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8194
|
|
Nguyễn Duy Minh Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8195
|
|
Lê Dương | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8196
|
|
Lương Ngọc Bích | Nữ | 1962 | NA | - | - | - | w | |
|
8197
|
|
Nguyễn Khánh Linh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
8198
|
|
Lê Nguyễn Minh Trang | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8199
|
|
Tô Trí Dũng | Nam | 1969 | - | - | - | |||
|
8200
|
|
Dương Quang Anh | Nam | 2005 | - | - | - | |||