| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8181
|
|
Lê Quang Vinh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8182
|
|
Đặng Thị Hà Linh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
8183
|
|
Hoàng Minh Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8184
|
|
Nguyễn Đặng Hoàng Tùng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8185
|
|
Mai Phan Ngọc Quỳnh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8186
|
|
Phạm Minh Ngọc | Nam | 2013 | - | - | 1621 | |||
|
8187
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8188
|
|
Điểu Vũ Thành Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8189
|
|
Huỳnh Ngọc Minh Nhật | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8190
|
|
Võ Đức Anh Kiệt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8191
|
|
Lê Quang Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8192
|
|
Ngô Lê Ngọc Trân | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
8193
|
|
Lê Xuân Trường | Nam | 1991 | NA | - | - | - | ||
|
8194
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8195
|
|
Lê Đặng Minh Hà | Nữ | 2009 | - | - | 1457 | w | ||
|
8196
|
|
Nguyễn Quang Phúc Chấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8197
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8198
|
|
Trương Ngọc Khánh Trinh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8199
|
|
Đoàn Hoàng Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8200
|
|
Đỗ Đức Trí | Nam | 2016 | - | - | - | |||