| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8201
|
|
Trần Ngọc Lễ | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
8202
|
|
Lê Tuấn Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8203
|
|
Huỳnh Bảo Khang | Nam | 2014 | - | 1450 | 1441 | |||
|
8204
|
|
Nguyễn Thị Tuyết | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
8205
|
|
Trần Nhật Khoa | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
8206
|
|
Phù Hoài Bão | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
8207
|
|
Nguyễn Hoàng Phú Quý | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8208
|
|
Hứa Hoàng Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8209
|
|
Nguyễn Thanh Phong | Nam | 2015 | - | - | 1534 | |||
|
8210
|
|
Hoàng Đức Tiến | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8211
|
|
Giang Mạnh Tùng | Nam | 2009 | - | 1601 | - | |||
|
8212
|
|
Vũ Hoàng Thiên An | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8213
|
|
Phạm Đỗ Minh Quân | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8214
|
|
Nguyễn Tú Ngàn | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8215
|
|
Phùng Thiên Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8216
|
|
Mai Lê Anh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8217
|
|
Nguyễn Linh San | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8218
|
|
Nguyễn Nhật Duy | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
8219
|
|
Trịnh Bảo Châu | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8220
|
|
Phạm Vũ Châu Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||