| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8201
|
|
Trần Lê Tất Thành | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8202
|
|
Trần Văn Quý | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8203
|
|
Dương Văn Kỳ Dũng | Nam | 1960 | - | 1783 | - | |||
|
8204
|
|
Nguyễn Trung Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8205
|
|
Nguyễn Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8206
|
|
Nguyễn Diệu Ngân | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8207
|
|
Nguyễn Đức Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8208
|
|
Hoàng Đình Bảo Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8209
|
|
Hà Thu Hòa | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8210
|
|
Nguyễn Lan Khuê | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8211
|
|
Nguyễn Tiến Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8212
|
|
Phạm Nguyễn Bảo Trâm | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8213
|
|
Cao Minh Ngọc | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8214
|
|
Lê Trung Nguyên | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
8215
|
|
Trương Tấn Vĩnh Phú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8216
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
8217
|
|
Phạm Xuân Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8218
|
|
Chu Gia Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8219
|
|
Phạm Quang Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8220
|
|
Phạm Chí Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||