| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8221
|
|
Nguyễn Thảo Anh | Nữ | 04-02-2016 | - | 1616 | 1509 | w | ||
|
8222
|
|
Võ Như Bảo Trân | Nữ | 18-04-2011 | - | - | - | w | ||
|
8223
|
|
Nguyễn Đức Bảo Anh | Nam | 23-11-2010 | - | - | - | |||
|
8224
|
|
Hồ Tuệ | Nam | 12-05-2017 | - | - | - | |||
|
8225
|
|
Nguyễn Đào Minh Quân | Nam | 24-01-2015 | - | - | - | |||
|
8226
|
|
Trần Thị Loan | Nữ | 1966-06-28 | - | - | - | w | ||
|
8227
|
|
Nguyễn Thanh Phong | Nam | 25-01-2018 | - | - | - | |||
|
8228
|
|
Phạm Cát Nguyệt My | Nữ | 21-04-2012 | - | - | 1409 | w | ||
|
8229
|
|
Tô Hưng Bảo Đức | Nam | 01-08-2020 | - | - | - | |||
|
8230
|
|
Mai Quốc Bảo | Nam | 07-02-2014 | - | - | - | |||
|
8231
|
|
Nguyễn Gia Hưng | Nam | 18/03/2015 | - | - | - | |||
|
8232
|
|
Đào Sỹ Khang | Nam | 21-08-1995 | - | - | - | |||
|
8233
|
|
Trần Thị Ánh Dương | Nữ | 30-10-2018 | - | - | - | w | ||
|
8234
|
|
Vũ Hoàng Minh Nhật | Nam | 03-12-2018 | - | - | - | |||
|
8235
|
|
Ngô Ngọc Diệp | Nữ | 30-11-2001 | - | - | - | w | ||
|
8236
|
|
Nguyễn Phước Thiên Kim | Nữ | 03-02-2017 | - | - | - | w | ||
|
8237
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Vy | Nữ | 03-04-2011 | - | - | - | w | ||
|
8238
|
|
Ngô Thế Huy | Nam | 30-11-2002 | - | - | - | |||
|
8239
|
|
Đỗ Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 11-12-2010 | - | - | - | |||
|
8240
|
|
Vũ Quốc Trung | Nam | 02-10-2005 | - | - | - | |||