| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8221
|
|
Mai Văn Đức | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
8222
|
|
Nguyễn Công Minh Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8223
|
|
Dương Minh Xuân | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8224
|
|
Bùi Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8225
|
|
Võ Gia Ân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8226
|
|
Lê Thị Minh Kha | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
8227
|
|
Nguyễn Hoàng Hà | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8228
|
|
Phạm Cảnh Gia Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8229
|
|
Trương Hoàng Tùng Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8230
|
|
Nguyễn Thanh Khiết | Nam | 1960 | - | - | - | |||
|
8231
|
|
Ngô Chí Thành | Nam | 2013 | - | 1530 | 1551 | |||
|
8232
|
|
Lưu Thị Anh Thư | Nữ | 1976 | - | - | - | w | ||
|
8233
|
|
Lê Đăng Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8234
|
|
Hoàng Vũ Trung Quốc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8235
|
|
Nguyễn Đặng Khánh Duy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8236
|
|
Ngô Đức Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8237
|
|
Nguyễn Nguyên Chương | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8238
|
|
Trương Quỳnh Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8239
|
|
Nguyễn Tuấn Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8240
|
|
Trần Huỳnh Đại | Nam | 2012 | - | - | - | |||