| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8221
|
|
Đoàn Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8222
|
|
Tạ Quốc Khang | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
8223
|
|
Nguyễn Thị Việt Hà | Nữ | 1975 | - | - | - | w | ||
|
8224
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
8225
|
|
Lương Đức Phú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8226
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Uyên | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
8227
|
|
Đậu Xuân Dương | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8228
|
|
Bùi Nam Trí | Nam | 2013 | - | 1537 | - | |||
|
8229
|
|
Nguyễn Quang Sáng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8230
|
|
Nguyễn Minh Quốc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8231
|
|
La Bảo Quyên | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
8232
|
|
Phạm Đức Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8233
|
|
Nguyễn Ngân Huỳnh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8234
|
|
Ngô Văn Hiếu | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
8235
|
|
Nguyễn Phúc Thảo Nguyên | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8236
|
|
Lưu Đức Duy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8237
|
|
Nguyễn Thùy Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8238
|
|
Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8239
|
|
Nguyễn Lê Thảo Nhiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8240
|
|
Chu Thị Hồng Giang | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||