| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8261
|
|
Hồ Thanh Phúc | Nam | 2012 | - | 1437 | 1451 | |||
|
8262
|
|
Đinh Nguyễn Minh Trung | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8263
|
|
Đinh Lê Tuấn Tú | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8264
|
|
Nguyễn Thị Thanh Ngân | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
8265
|
|
Hồ Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8266
|
|
Phan Trung Kiên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8267
|
|
Phạm Nguyên Hòa | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
8268
|
|
Trần Lê Hoàng Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8269
|
|
Nguyễn Hoàng Lâm | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
8270
|
|
Phạm Văn Sáng | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
8271
|
|
Nguyễn Văn Chính | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
8272
|
|
Nguyễn Trí Thịnh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8273
|
|
Nguyễn Phú Hải Phong | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8274
|
|
Dương Văn Tuấn | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
8275
|
|
Cao Lê Hoàng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8276
|
|
Võ Đăng Minh Nguyên | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8277
|
|
Phạm An Nhiên | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
8278
|
|
Cao Bảo Nhi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
8279
|
|
Đinh Trí Diễm Lộc | Nam | 1971 | - | - | - | |||
|
8280
|
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 2009 | - | - | - | |||