| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8321
|
|
Phạm Minh Ánh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8322
|
|
Ngô Trần Hoàng Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8323
|
|
Nông Thùy Chi | Nữ | 2016 | - | 1469 | - | w | ||
|
8324
|
|
Phạm Doãn Đăng Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8325
|
|
Nguyễn Quang Tuấn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8326
|
|
Nguyễn Bảo Ngọc | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8327
|
|
Huỳnh Ngọc Mai Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8328
|
|
Nguyễn Nguyên Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8329
|
|
Ma Quang Tuấn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8330
|
|
Nguyễn Đông Duy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8331
|
|
Lê Minh Hưng | Nam | 2011 | - | 1739 | - | |||
|
8332
|
|
Nguyễn Quang Thắng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8333
|
|
Trần Bảo An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8334
|
|
Mai Đức Anh | Nam | 2013 | - | 1442 | 1513 | |||
|
8335
|
|
Phạm Duy Hưng | Nam | - | - | - | ||||
|
8336
|
|
Nguyễn Hoàng Mai Thanh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
8337
|
|
Nguyễn Thị Minh Thái | Nữ | 1977 | - | - | - | w | ||
|
8338
|
|
Lâm Kiến Minh | Nam | 2014 | - | - | 1441 | |||
|
8339
|
|
Trần Ngọc Bảo Châu | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
8340
|
|
Quán Phú Khiêm | Nam | 2008 | - | - | - | |||