| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8341
|
|
Nguyễn Duy Thịnh | Nam | 1978 | NA | - | - | - | ||
|
8342
|
|
Huỳnh Hà Giang | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
8343
|
|
Nguyễn Thái Luân | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8344
|
|
Nguyễn Hoàng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8345
|
|
Lê Văn Lễ | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
8346
|
|
Trần Nguyễn Kim Ngân | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
8347
|
|
Vũ Minh Quân | Nam | 2014 | - | 1539 | - | |||
|
8348
|
|
Nguyễn Đức Cường | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8349
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Tuyền | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8350
|
|
Hoàng Đỗ Minh Đan | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8351
|
|
Lê Trọng Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8352
|
|
Nguyễn Việt Phú | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
8353
|
|
Trần Mai Ngọc Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8354
|
|
An Đức Phúc | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8355
|
|
Châu Phương Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8356
|
|
Bùi Thiên Di | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8357
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Vinh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
8358
|
|
Nguyễn Thùy Vân | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
8359
|
|
Bùi Việt Bách | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8360
|
|
Trần Bảo Đăng | Nam | 2016 | - | - | - | |||