| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8341
|
|
Đặng Đình Nguyên Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8342
|
|
Lý Thanh Phương | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
8343
|
|
Nông Thanh Hải | Nam | 2012 | - | 1527 | - | |||
|
8344
|
|
Ngô Nguyễn An Phong | Nam | 2018 | - | 1433 | 1499 | |||
|
8345
|
|
Trương Ngọc Đông Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8346
|
|
Nguyễn Hữu Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8347
|
|
Nguyễn Trực | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
8348
|
|
Nguyễn Quốc Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8349
|
|
Tạ Quang Huy | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
8350
|
|
Nguyễn Vũ Thụy Vy | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
8351
|
|
Phạm Đức Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8352
|
|
Trương Bảo Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8353
|
|
Vũ Duy Trường | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8354
|
|
Nguyễn Ngọc Hà | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8355
|
|
Phan Võ Khánh Thy | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8356
|
|
Lê Nguyễn Tường Vy | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8357
|
|
Nguyễn Ngọc Hoàng Anh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
8358
|
|
Vũ Gia Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8359
|
|
Đinh Lưu Đôn | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8360
|
|
Trần Hoàng Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||