| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8361
|
|
Hoàng Trần An Khang | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
8362
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8363
|
|
Trần Đức Phúc | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8364
|
|
Lại Quang Thịnh | Nam | 2011 | - | 1496 | - | |||
|
8365
|
|
Nguyễn Hải Nam | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8366
|
|
Triệu Bảo Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8367
|
|
Phạm Bá Kỳ | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8368
|
|
Lê Ngọc Khánh Ngân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8369
|
|
Hoàng Thành Công | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8370
|
|
Đào Thiện Minh | Nam | 2017 | - | 1683 | 1654 | |||
|
8371
|
|
Hoàng Sỹ Hùng | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
8372
|
|
Nghiêm Ngọc Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8373
|
|
Lê Trần Minh Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8374
|
|
Nguyễn Vi Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8375
|
|
Hoàng Trung Nghĩa | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8376
|
|
Lê Xuân Định | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8377
|
|
Nguyễn Nam Thành | Nam | 2016 | - | 1454 | 1565 | |||
|
8378
|
|
Vũ Phúc Thiên Ân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8379
|
|
Nguyễn Trần Gia Hưng | Nam | 2011 | - | - | 1495 | |||
|
8380
|
|
Vũ Đức Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||