| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8381
|
|
Đặng Trúc Chinh Thư | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
8382
|
|
Nguyễn Đăng Nguyên | Nam | 2017 | - | 1439 | 1454 | |||
|
8383
|
|
Ngô Quang Vinh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8384
|
|
Nguyễn Cao Phương An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8385
|
|
Vũ Minh Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8386
|
|
Lê Minh Tân | Nam | 2016 | - | 1469 | 1667 | |||
|
8387
|
|
Cù Lê Anh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
8388
|
|
Dương Tuấn Kiệt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8389
|
|
Lưu Hoàng Thái | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8390
|
|
Nguyễn Phúc Kim Thy | Nữ | - | - | - | w | |||
|
8391
|
|
Bùi Đức Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8392
|
|
Đoàn Thị Kim Phụng | Nam | 1986 | DI | - | - | - | ||
|
8393
|
|
Trần Huy Tuấn Khanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8394
|
|
Nghiêm Vĩnh Khang | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8395
|
|
Nguyễn Hữu Quang Huy | Nam | 2016 | - | - | 1441 | |||
|
8396
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8397
|
|
Vũ Cao Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8398
|
|
Nguyễn Minh Thanh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
8399
|
|
Đặng Phước Minh Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8400
|
|
Trần Ngọc Diệp | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||