| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8401
|
|
Đỗ Minh Khang | Nam | 2011 | - | 1550 | - | |||
|
8402
|
|
Nguyễn Lâm Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8403
|
|
Văn Ngọc Tùng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8404
|
|
Nguyễn Phạm Minh Thư | Nữ | 2011 | - | 1538 | 1465 | w | ||
|
8405
|
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8406
|
|
Nguyễn Huỳnh Quang Long | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8407
|
|
Nguyễn Nguyên Thịnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8408
|
|
Nguyễn Đình Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8409
|
|
Nguyễn Dương Bảo Kha | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8410
|
|
Hoàng Hải Giang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8411
|
|
Đinh Ánh Dương | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8412
|
|
Bùi Tiến Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8413
|
|
Nguyễn Ngọc Tấn Phát | Nam | 2014 | - | 1493 | 1553 | |||
|
8414
|
|
Lê Chí Thanh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8415
|
|
Phan Minh Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8416
|
|
Phạm Thị Ngọc Chi | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
8417
|
|
Võ Hồng Ân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8418
|
|
Trần Chí Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8419
|
|
Ngọc Kiên Cường | Nam | 1957 | - | 1723 | - | |||
|
8420
|
|
Trần Ngọc Phương Vy | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||