| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8401
|
|
Đỗ Minh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8402
|
|
Lê Đỗ Minh Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8403
|
|
Phạm Minh Hướng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8404
|
|
Nguyễn Phạm Hồng Thảo | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8405
|
|
Huỳnh Lê Như Ý | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
8406
|
|
Nguyễn Hải Lâm | Nam | 2014 | - | - | 1542 | |||
|
8407
|
|
Phạm Ngọc Bảo Thy | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8408
|
|
Huỳnh Khánh Chi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8409
|
|
Ngô Minh Phát | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8410
|
|
Hà Vũ Cẩm Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8411
|
|
Nguyễn Ngọc Ánh | Nam | 2002 | - | 1461 | - | |||
|
8412
|
|
Phạm Hoàng Tùng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8413
|
|
Hoàng Công Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8414
|
|
Ngô Gia Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8415
|
|
Lâm Phú Gia | Nam | 2011 | - | - | 1430 | |||
|
8416
|
|
Phạm Hữu Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8417
|
|
Lê Quang Nhân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8418
|
|
Đặng Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8419
|
|
Huỳnh Phát Đạt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8420
|
|
Nguyễn Thị Thanh Ngân | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||