| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8401
|
|
Phãm Phúc Hân | Nữ | 05-01-2016 | - | - | - | w | ||
|
8402
|
|
Lê Hoàng Kim Ngọc | Nữ | 05-02-2015 | - | - | - | w | ||
|
8403
|
|
Nguyễn Hà Minh Đức | Nam | 25-03-2011 | - | 1551 | 1600 | |||
|
8404
|
|
Nguyễn Thái Nhật Minh | Nam | 20-02-2018 | - | - | - | |||
|
8405
|
|
Dương Minh Tú | Nam | 11-11-2016 | - | - | - | |||
|
8406
|
|
Lê Phước Hùng | Nam | 02-10-1983 | - | - | - | |||
|
8407
|
|
Nguyễn Đức Hoàng Lâm | Nam | 24-12-2016 | - | - | - | |||
|
8408
|
|
Phan Đăng Khoa | Nam | 27-10-1991 | - | - | 1947 | |||
|
8409
|
|
Trần Đăng Anh | Nam | 11-06-2018 | - | - | - | |||
|
8410
|
|
Phan Nguyễn Hoàng Khánh | Nam | 23-04-2008 | - | - | - | |||
|
8411
|
|
Nguyễn Linh Giang | Nam | 01-10-1988 | NA | - | - | - | ||
|
8412
|
|
Đỗ Minh Phụng | Nam | 14-05-1989 | - | - | - | |||
|
8413
|
|
Võ Huỳnh Trọng Phúc | Nam | 29-04-2019 | - | - | - | |||
|
8414
|
|
Nguyễn Minh Phú | Nam | 12-08-2012 | - | 1526 | 1454 | |||
|
8415
|
|
Nguyễn Đỗ Khôi Nguyên | Nam | 30-11-2003 | - | - | - | |||
|
8416
|
|
Bùi Trí Viễn | Nam | 09-02-2015 | - | - | - | |||
|
8417
|
|
Lê Gia Trí | Nam | 30-11-2005 | - | - | - | |||
|
8418
|
|
Nguyễn Ngọc Tâm Như | Nữ | 28-05-2013 | - | - | - | w | ||
|
8419
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 12-01-2017 | - | - | - | w | ||
|
8420
|
|
Nguyễn Diệu Châu | Nữ | 16-02-2010 | - | - | - | w | ||