| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8421
|
|
Bùi Gia Phú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8422
|
|
Nguyễn Xuân Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8423
|
|
Trần Mai Lâm | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8424
|
|
Hoàng Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8425
|
|
Ngô Gia Bảo | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8426
|
|
Mai Phan Quốc Thịnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8427
|
|
Tôn Thất Hoàng Lâm | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8428
|
|
Dương Ngọc Bích | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8429
|
|
Nguyễn Quang Duy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8430
|
|
Vũ Xuân Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8431
|
|
Lê Bá Tuân | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8432
|
|
Nguyễn Minh Thiện | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8433
|
|
Đông Quang Bình | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8434
|
|
Kiều Huy Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8435
|
|
Lưu Minh Nhật | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8436
|
|
Chu Mạnh Lê Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8437
|
|
Nghiêm Xuân Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8438
|
|
Nguyễn Thanh Hải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8439
|
|
Mạch Vĩnh Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8440
|
|
Trịnh Hữu Hùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||