| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8421
|
|
Phạm Nhật Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8422
|
|
Trần Bích Phuong | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8423
|
|
Nguyễn Phúc An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8424
|
|
Dương Sơn Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8425
|
|
Nguyễn Bách Khoa | Nam | 2017 | - | 1659 | - | |||
|
8426
|
|
Hà Nguyễn Minh Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8427
|
|
Phan Huỳnh Thanh An | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8428
|
|
Nguyễn Lê Hoài An | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8429
|
|
Nguyễn Trường An | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8430
|
|
Nguyễn Trần Bảo | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8431
|
|
Trần Ngọc Hoàng Sa | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8432
|
|
Trần Duy Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8433
|
|
Nguyễn Lê Cảnh | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
8434
|
|
Nguyễn Hoàng Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8435
|
|
Nguyễn Đức Quang | Nam | 1985 | NA | - | - | - | ||
|
8436
|
|
Trương Thị Thanh Thủy | Nữ | - | - | - | w | |||
|
8437
|
|
Đỗ Duy Thịnh | Nam | 2013 | - | 1685 | 1552 | |||
|
8438
|
|
Đặng Lê Hoàng Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8439
|
|
Vũ Đình Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8440
|
|
Trần Hà Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||