| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8441
|
|
Nguyễn Quốc Cường | Nam | 22-09-2007 | - | 1636 | - | |||
|
8442
|
|
Nguyễn Trường Sơn | Nam | 03-11-2018 | - | - | - | |||
|
8443
|
|
Trịnh Xuân Tú | Nam | 29-09-1993 | - | - | - | |||
|
8444
|
|
Ngô Minh Anh | Nữ | 04-03-2019 | - | - | - | w | ||
|
8445
|
|
Phan Khang | Nam | 01-09-2013 | - | - | - | |||
|
8446
|
|
Khổng Ngọc Tú | Nam | 03-05-2014 | - | 1428 | - | |||
|
8447
|
|
Lê Trung Thành | Nam | 21-06-2001 | - | - | - | |||
|
8448
|
|
Đào Trần Kiên | Nam | 10-11-2011 | - | - | - | |||
|
8449
|
|
Đỗ Xuân Phúc | Nam | 27-02-2017 | - | - | - | |||
|
8450
|
|
Hoàng Thị Thùy Nhiên | Nữ | 1969-04-17 | - | - | - | w | ||
|
8451
|
|
Phạm Ngọc Minh Ánh | Nữ | 02-10-2014 | - | - | - | w | ||
|
8452
|
|
Hoàng Lê Phương Trâm | Nữ | 29-03-2014 | - | - | - | w | ||
|
8453
|
|
Phạm Minh Thịnh | Nam | 30-07-2003 | - | - | - | |||
|
8454
|
|
Đặng Chúc An | Nữ | 06-11-2008 | - | 1493 | - | w | ||
|
8455
|
|
Nguyễn Hà Khánh Phương | Nữ | 12-10-2007 | - | - | - | w | ||
|
8456
|
|
Vu Ngoc Khanh Tien | Nữ | 25-04-2017 | - | - | - | w | ||
|
8457
|
|
Ngô Trần Trung Hiếu | Nam | 14-11-2009 | - | - | - | |||
|
8458
|
|
Lê Thị Hằng | Nữ | 03-08-1986 | - | - | - | w | ||
|
8459
|
|
Lê Văn Quý | Nam | 21-11-1981 | - | - | - | |||
|
8460
|
|
Trần Anh Đức | Nam | 11-08-2010 | - | 1446 | - | |||