| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8461
|
|
Phạm Nguyễn Minh Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | 1628 | w | ||
|
8462
|
|
Lê Minh Tuấn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8463
|
|
Hồ Trần Nhất Thiên | Nam | 2008 | - | 1569 | 1603 | |||
|
8464
|
|
Đỗ Thái An Đông | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8465
|
|
Nguyễn Gia Hân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8466
|
|
Lưu Đức Ninh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8467
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8468
|
|
Nguyễn Gia Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8469
|
|
Đỗ Đăng Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8470
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8471
|
|
Nguyễn Trường An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8472
|
|
Nguyễn Thị Lan Nhi | Nữ | 1997 | NA | - | - | - | w | |
|
8473
|
|
Trần Tuấn Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8474
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8475
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8476
|
|
Lê Chí Dũng | Nam | - | - | - | ||||
|
8477
|
|
Phạm Minh Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8478
|
|
Trương Đỗ Nguyên Kha | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8479
|
|
Nguyễn Đặng Trúc Ngân | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
8480
|
|
Võ Mậu Mình Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||