| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8461
|
|
Đào Quốc Bảo | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
8462
|
|
Phạm Lê Đăng Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8463
|
|
Đoàn Minh Trí | Nam | - | - | - | ||||
|
8464
|
|
Đinh Xuân Trường | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8465
|
|
Trần Đại Vĩ | Nam | 2008 | - | 1632 | - | |||
|
8466
|
|
Nguyễn Hồng Dương | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
8467
|
|
Lê Tuấn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | 1435 | |||
|
8468
|
|
Nguyễn Đắc Huy | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
8469
|
|
Nguyễn Trần Minh Anh | Nữ | 2015 | - | - | 1599 | w | ||
|
8470
|
|
Lê Duy Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8471
|
|
Tạ Ngọc Hải | Nam | 2008 | - | 1462 | - | |||
|
8472
|
|
Nguyễn Trần Minh Nhật | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8473
|
|
Võ Ngọc Phương Trang | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
8474
|
|
Nguyễn Trần Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8475
|
|
Phạm Tuấn Hưng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8476
|
|
Trương Lê Bảo | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8477
|
|
Nguyễn Đức Nhân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8478
|
|
Huỳnh Thiên Phúc | Nam | 2016 | - | - | 1449 | |||
|
8479
|
|
Nguyễn Phúc Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8480
|
|
Vũ Bảo Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||