| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8481
|
|
Dương Ngọc Nhân | Nam | 2009 | - | 1643 | 1571 | |||
|
8482
|
|
Phạm Chí Kiên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8483
|
|
Nguyễn Hoài Bảo | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8484
|
|
Phạm Minh Tiến | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8485
|
|
Nguyễn Thông Đạt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8486
|
|
Trần Trường Sơn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8487
|
|
Nguyễn Diệp Vi | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8488
|
|
Phạm Khải Nguyên | Nam | 2014 | - | - | 1460 | |||
|
8489
|
|
Ngô Nhật Nguyên Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8490
|
|
Trương Thanh Bình | Nam | 1955 | - | - | - | |||
|
8491
|
|
Trần Ngọc Thạch | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
8492
|
|
Ngô Thị Bích Phượng | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
8493
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8494
|
|
Phạm Hữu Khang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8495
|
|
Mao Tiến Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8496
|
|
Đỗ Thị Bạch Dương | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
8497
|
|
Đoàn Minh Trí | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8498
|
|
Võ Trần Khánh Phương | Nam | 2014 | - | 1700 | 1825 | |||
|
8499
|
|
Võ Thanh Giang | Nam | 1992 | - | 1569 | 1554 | |||
|
8500
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2010 | - | 1791 | 1727 | |||