| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8521
|
|
Huỳnh Xuân Anh Trâm | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
8522
|
|
Trần Huỳnh Phương Ngân | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
8523
|
|
Phạm Anh Tuấn | Nam | 2007 | - | - | 1603 | |||
|
8524
|
|
Hoàng Minh Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8525
|
|
Nguyễn Thanh Vân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8526
|
|
Phạm Đại Dương | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
8527
|
|
Hoàng Văn Tuyến | Nam | 2001 | - | 1546 | - | |||
|
8528
|
|
Đặng Ngọc Thiên Phú | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
8529
|
|
Vũ Huy Hoàng Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8530
|
|
Vũ Hoàng Long | Nam | 2011 | - | 1470 | - | |||
|
8531
|
|
Hoàng Trọng Nguyên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8532
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2005 | - | 1532 | - | |||
|
8533
|
|
Nguyễn Hà Mịnh Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8534
|
|
Lê Nguyễn Việt Toàn | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8535
|
|
Trương Công Đại | Nam | 2001 | - | - | 1587 | |||
|
8536
|
|
Nguyễn Thảo Anh | Nữ | 2016 | - | 1616 | 1509 | w | ||
|
8537
|
|
Võ Như Bảo Trân | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8538
|
|
Nguyễn Đức Bảo Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8539
|
|
Hồ Tuệ | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8540
|
|
Nguyễn Đào Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||