| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8541
|
|
Trần Thị Loan | Nữ | 1966 | - | - | - | w | ||
|
8542
|
|
Nguyễn Thanh Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8543
|
|
Phạm Cát Nguyệt My | Nữ | 2012 | - | - | 1409 | w | ||
|
8544
|
|
Tô Hưng Bảo Đức | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8545
|
|
Mai Quốc Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8546
|
|
Nguyễn Gia Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8547
|
|
Đào Sỹ Khang | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
8548
|
|
Trần Gia Phát | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8549
|
|
Trần Thị Ánh Dương | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8550
|
|
Vũ Hoàng Minh Nhật | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8551
|
|
Ngô Ngọc Diệp | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
8552
|
|
Nguyễn Phước Thiên Kim | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8553
|
|
Phùng Anh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8554
|
|
Trần Thị Ngọc Hoa | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
8555
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Vy | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8556
|
|
Ngô Thế Huy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8557
|
|
Đỗ Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8558
|
|
Vũ Quốc Trung | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8559
|
|
Phạm Quang Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8560
|
|
Lê Nam Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||