| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8561
|
|
Bùi Trí Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8562
|
|
Nguyễn Ngọc Vi Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
8563
|
|
Lê Bảo Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8564
|
|
Nguyễn Thiên Ân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8565
|
|
Lương Cao Thiên Phong | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8566
|
|
Lã Thị Thu Trang | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
8567
|
|
Nguyễn Trí Dũng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8568
|
|
Hà Nguyễn Minh Nguyên | Nam | 2017 | - | 1549 | 1525 | |||
|
8569
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8570
|
|
Nguyễn Xuân Trung | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8571
|
|
Trần Bình Dương | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8572
|
|
Võ Minh Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8573
|
|
Hoàng Gia Hiếu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8574
|
|
Dương Thị Quyên | Nữ | 1985 | - | - | - | w | ||
|
8575
|
|
Nguyễn Đức Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8576
|
|
Dương Quang Thiên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8577
|
|
Nguyễn Hữu Trí | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
8578
|
|
Nguyễn Trí Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8579
|
|
Phan Thái An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8580
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||