| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8561
|
|
Phạm Đức Thắng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8562
|
|
Nguyễn Văn Huỳnh | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
8563
|
|
Nguyễn Phú Thái | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8564
|
|
Nguyễn Thiên Lộc | Nam | 2012 | - | 1503 | - | |||
|
8565
|
|
Hà Thị Phương Lan | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
8566
|
|
Lê Khánh Hà | Nữ | 2008 | - | 1430 | 1589 | w | ||
|
8567
|
|
Phạm Tuấn Phong | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8568
|
|
Nguyễn Phan Tuấn Tuấn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8569
|
|
Hoàng Khánh Chi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8570
|
|
Lê Trung Dũng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8571
|
|
Bế Nguyễn Bách | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8572
|
|
Đặng Hưng Phát | Nam | 2012 | - | 1584 | 1491 | |||
|
8573
|
|
Trần Huỳnh Khánh Ngọc | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
8574
|
|
Lê Mạnh Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8575
|
|
Nguyễn Anh Thư | Nữ | 2007 | - | 1509 | 1597 | w | ||
|
8576
|
|
Lê Đan Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8577
|
|
Ngô Minh Nhật | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8578
|
|
Trần Hà Anh Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8579
|
|
Nguyễn Thiên Uyên Thịnh | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
8580
|
|
Phạm Huy Khánh | Nam | 2010 | - | - | - | |||