| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8601
|
|
Vũ Quang Hà | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8602
|
|
Huỳnh Mỹ Hậu | Nữ | 1999 | FA | - | - | - | w | |
|
8603
|
|
Hoàng Cao Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8604
|
|
Nguyễn Vũ Trí Hưng | Nam | 2007 | - | 1515 | - | |||
|
8605
|
|
Lê Nguyễn Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8606
|
|
Đặng Đình Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8607
|
|
Lâm Nhật Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8608
|
|
Lê Công Thanh Hùng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8609
|
|
Lữ Phát | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8610
|
|
Nguyễn Phương Anh | Nữ | 2012 | - | 1490 | - | w | ||
|
8611
|
|
Lê Minh Phúc | Nam | 2015 | - | - | 1444 | |||
|
8612
|
|
Nguyễn Tiến Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8613
|
|
Hà Ngọc Tú | Nam | 2013 | - | 1521 | 1489 | |||
|
8614
|
|
Lương Kỳ Vũ | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
8615
|
|
Đặng Khải Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8616
|
|
Trịnh Thái Dương | Nam | 2006 | - | 1581 | 1601 | |||
|
8617
|
|
Lý Minh Nguyên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8618
|
|
Lê Thị Thu Hiền | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
8619
|
|
Nguyễn Minh Hằng | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
8620
|
|
Huỳnh Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||