DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
8621 FIDE 12471224 Trần Ngọc Lân Nam 2014 - - -
8622 FIDE 12407224 Hoàng Hồng Anh Nữ 1994 - - - w
8623 FIDE 12472760 Nguyễn Anh Khội Nam 2016 - 1508 -
8624 FIDE 12407992 Vũ Nguyễn Thái Dương Nam 2005 - - -
8625 FIDE 12408760 Nguyễn Khánh Hà Nữ 2004 - - - w
8626 FIDE 561012408 Nguyễn Anh Khoa Nam 2012 - - -
8627 FIDE 561012920 Nguyễn Minh Khôi Nam 2009 - - -
8628 FIDE 12412600 Nguyễn Quế Chi Nữ 2003 - - - w
8629 FIDE 12479160 Nguyễn Lê Hoàng Khang Nam 2015 - - -
8630 FIDE 12415928 Phạm Thanh Trúc Nữ 1994 - - - w
8631 FIDE 12484024 Cao Đình Tiến Nam 2014 - - -
8632 FIDE 12484792 Nguyễn Đình Hải Đăng Nam 2002 - - -
8633 FIDE 12485560 Đoàn Chí Minh Nam 2018 - - -
8634 FIDE 12420280 Phạm Văn Cẩn Nam 1977 - - -
8635 FIDE 12487864 Lê Quang Nam 2011 - - -
8636 FIDE 12422584 Võ Minh Hoàng Nam 1981 IA - - -
8637 FIDE 12425656 Phạm Nhật Minh Nam 2012 - - -
8638 FIDE 12492728 Nguyễn Xuân Bách Nam 2020 - - -
8639 FIDE 12428728 Nguyễn Phúc Nguyên Nam 2009 - - -
8640 FIDE 12497592 Huỳnh Thanh Triều Nam 2012 - - -