| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8661
|
|
Nguyễn Hoàng Chính | Nam | 25-09-1980 | NA;NI | - | - | - | ||
|
8662
|
|
Ngô Mạnh Doãn | Nam | 18-07-1984 | - | - | - | |||
|
8663
|
|
Đậu Bảo Khánh | Nam | 04-11-2012 | - | - | - | |||
|
8664
|
|
Nguyễn Gia Linh | Nữ | 28-08-2018 | - | - | - | w | ||
|
8665
|
|
Trần Đức Thịnh | Nam | 27-11-2013 | - | - | - | |||
|
8666
|
|
Phan Minh Bảo | Nam | 13-04-2015 | - | 1544 | - | |||
|
8667
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 28-02-2019 | - | - | - | |||
|
8668
|
|
Đỗ Văn Vương | Nam | 14-05-2017 | - | - | - | |||
|
8669
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 27-01-2008 | - | 1794 | 1703 | |||
|
8670
|
|
Nguyễn Tuấn Kiệt | Nam | 01-07-2014 | - | - | - | |||
|
8671
|
|
Bùi Đức Nhật Sản | Nam | 24-11-2014 | - | - | - | |||
|
8672
|
|
Lê Hải Đăng | Nam | 12-03-2012 | - | - | - | |||
|
8673
|
|
Nguyễn Phương Vy | Nữ | 16-11-2012 | - | - | - | w | ||
|
8674
|
|
Nguyễn Bảo Ngân | Nữ | 10-07-2015 | - | - | 1434 | w | ||
|
8675
|
|
Nguyễn Văn Khang | Nam | 24-03-2011 | - | - | - | |||
|
8676
|
|
Phạm Thị Minh Thư | Nữ | 11-03-2010 | - | - | - | w | ||
|
8677
|
|
Nguyễn Bùi Quang Anh | Nam | 27-12-2015 | - | - | - | |||
|
8678
|
|
Nguyễn Thúy An | Nữ | 27-08-2015 | - | - | - | w | ||
|
8679
|
|
Phan Lê Diệp Chi | Nữ | 07-12-2014 | - | - | - | w | ||
|
8680
|
|
Lý Phước Nguyên Khang | Nam | 19-06-2014 | - | - | - | |||