| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8681
|
|
Le Khoi Nguyen | Nam | 31-07-2011 | - | 1496 | 1463 | |||
|
8682
|
|
Nguyễn Trường Đức | Nam | 20-10-2004 | - | - | - | |||
|
8683
|
|
Nguyễn Hoàng My Lam | Nữ | 19-03-2014 | - | - | - | w | ||
|
8684
|
|
Trần Hoàng Anh Khoa | Nam | 23-03-2018 | - | - | - | |||
|
8685
|
|
Nguyễn Phong Hải | Nam | 18-10-1974 | NA | - | - | - | ||
|
8686
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 14-04-2012 | - | 1787 | 1612 | |||
|
8687
|
|
Lê Viết Tùng Quân | Nam | 08-08-2011 | - | - | - | |||
|
8688
|
|
Trần Hữu Thành Duy | Nam | 20-09-2007 | - | - | - | |||
|
8689
|
|
Vũ Trần An Phổ | Nữ | 07-03-2001 | - | - | - | w | ||
|
8690
|
|
Vũ Trần Khôi Nguyên | Nam | 08-08-2015 | - | - | - | |||
|
8691
|
|
Phạm Thái Vương | Nam | 27-08-2012 | - | - | - | |||
|
8692
|
|
Nguyễn Vũ Xuân Anh | Nữ | 21-01-2014 | - | 1401 | 1425 | w | ||
|
8693
|
|
Nguyễn Hồng Ngọc | Nữ | 07-01-1999 | - | - | - | w | ||
|
8694
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Tân | Nam | 11-05-2007 | - | - | - | |||
|
8695
|
|
Bùi Đức Tài Thịnh | Nam | 09-02-2012 | - | - | - | |||
|
8696
|
|
Huỳnh Phạm Tuyết Trinh | Nữ | 13-04-1993 | - | - | - | w | ||
|
8697
|
|
Thái Ngọc Long | Nam | 16-07-1985 | NI | - | - | - | ||
|
8698
|
|
Đàm Xuân Sơn | Nam | 28-06-2004 | - | - | - | |||
|
8699
|
|
Vũ Hoàng Bách | Nam | 30-03-2019 | - | - | - | |||
|
8700
|
|
Nguyễn Trung Hải | Nam | 04-01-2014 | - | - | - | |||