| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8701
|
|
Phạm Quang Hải | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8702
|
|
Nguyễn Thị Thanh Thảo | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
8703
|
|
Dương Quốc Trung | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8704
|
|
Hoàng Đức Anh Vũ | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
8705
|
|
Đặng Đình Nghĩa | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8706
|
|
Lê Cát Nhã Uyên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8707
|
|
Phan Lê Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8708
|
|
Đậu Đăng Khoa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8709
|
|
Nguyễn Tuệ Minh | Nữ | 2008 | - | 1479 | 1401 | w | ||
|
8710
|
|
Nguyễn Tôn Thái Hoàng | Nam | 1991 | - | - | 1546 | |||
|
8711
|
|
Phùng Châu Giang | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8712
|
|
Lê Đình Đăng Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8713
|
|
Đinh Hồ Bảo Như | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8714
|
|
Doãn Đức Duy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8715
|
|
Đào Ngọc Tấn | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
8716
|
|
Vũ Mai Hoa | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8717
|
|
Phạm Minh Châu | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8718
|
|
Mai Thành Nam | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
8719
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8720
|
|
Nguyễn Văn An | Nam | 2013 | - | - | 1414 | |||