| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8701
|
|
Lê Thiên Bảo | Nam | 2009 | - | 1604 | - | |||
|
8702
|
|
Phan Đức An | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8703
|
|
Nguyễn Viết Đức | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
8704
|
|
Trần Nguyễn Bảo Lộc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8705
|
|
Vũ Phúc Phương Nguyên | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8706
|
|
Trần Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8707
|
|
Phan Ngô Tuấn Khải | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8708
|
|
Phí Thanh Khiêm | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8709
|
|
Tống Thiên Tân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8710
|
|
Hồ Lê Phúc Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8711
|
|
Phạm Thanh Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8712
|
|
Nguyễn Duy Phú | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8713
|
|
Trần Bảo Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8714
|
|
Đặng Chí Khiêm | Nam | 2015 | - | 1498 | - | |||
|
8715
|
|
Bùi Gia Phú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8716
|
|
Nguyễn Xuân Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8717
|
|
Trần Mai Lâm | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8718
|
|
Hoàng Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8719
|
|
Ngô Gia Bảo | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8720
|
|
Mai Phan Quốc Thịnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||