| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8721
|
|
Nguyễn Hải Yến | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8722
|
|
Bành Nhật Quang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8723
|
|
Trịnh Khánh Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8724
|
|
Trịnh Thùy Lam | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8725
|
|
Vũ Minh Cường | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8726
|
|
Cao Tiến Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8727
|
|
Huỳnh Vũ Uy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8728
|
|
Lê Minh Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8729
|
|
Phan Minh Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8730
|
|
Nguyễn Mạnh Đức Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8731
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8732
|
|
Ngô Nguyễn Việt Hoàng | Nam | 2008 | - | - | 1627 | |||
|
8733
|
|
Nguyễn Ngọc Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8734
|
|
Nguyễn Mạnh Hùng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8735
|
|
Nguyễn Anh Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8736
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8737
|
|
Fruth Nguyễn Daniel | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8738
|
|
Nguyễn Nam Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8739
|
|
Cù Thành Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8740
|
|
Bùi Lê Minh Phát | Nam | 2017 | - | - | - | |||