| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8721
|
|
Trần Huy Thành | Nam | 2002 | - | 1810 | 1855 | |||
|
8722
|
|
Võ Minh Tuấn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8723
|
|
Nguyễn Hoàng Giang | Nam | 2016 | - | 1410 | - | |||
|
8724
|
|
Quách Thảo Nguyên | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8725
|
|
Phạm Hải Lâm | Nam | 2015 | - | 1507 | 1531 | |||
|
8726
|
|
Lê Nguyên An Nhi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8727
|
|
Phãm Phúc Hân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8728
|
|
Lê Hoàng Kim Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8729
|
|
Nguyễn Hà Minh Đức | Nam | 2011 | - | 1551 | 1600 | |||
|
8730
|
|
Nguyễn Thái Nhật Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8731
|
|
Dương Minh Tú | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8732
|
|
Lê Phước Hùng | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
8733
|
|
Nguyễn Đức Hoàng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8734
|
|
Phan Đăng Khoa | Nam | 1991 | - | - | 1947 | |||
|
8735
|
|
Trần Đăng Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8736
|
|
Phan Nguyễn Hoàng Khánh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8737
|
|
Nguyễn Linh Giang | Nam | 1988 | NA | - | - | - | ||
|
8738
|
|
Đỗ Minh Phụng | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
8739
|
|
Võ Huỳnh Trọng Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8740
|
|
Nguyễn Minh Phú | Nam | 2012 | - | 1526 | 1454 | |||