| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8741
|
|
Phan Song Minh Vỹ | Nam | 2015 | - | - | 1430 | |||
|
8742
|
|
Nguyễn Đỗ Khôi Nguyên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8743
|
|
Bùi Trí Viễn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8744
|
|
Lê Gia Trí | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8745
|
|
Nguyễn Ngọc Tâm Như | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8746
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8747
|
|
Nguyễn Diệu Châu | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8748
|
|
Nguyễn Đức Quang | Nam | 2016 | - | 1556 | - | |||
|
8749
|
|
Nguyễn Hữu Huân | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
8750
|
|
Trần Nguyên Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8751
|
|
Nguyễn Đức Huy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8752
|
|
Nguyễn Minh Khoa | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8753
|
|
Đoàn Trần Hoàng An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8754
|
|
Vũ Hoàng Tùng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8755
|
|
Nguyễn Bảo Ngân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8756
|
|
Đỗ Tuấn Thành | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8757
|
|
Nguyễn Minh Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8758
|
|
Nguyễn Bá Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8759
|
|
Nguyễn Hữu Bảo Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8760
|
|
Trần Quang | Nam | 1975 | NA | - | - | - | ||