| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8761
|
|
Nguyễn Hồng Dương | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
8762
|
|
Lê Tuấn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | 1435 | |||
|
8763
|
|
Nguyễn Đắc Huy | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
8764
|
|
Nguyễn Trần Minh Anh | Nữ | 2015 | - | - | 1599 | w | ||
|
8765
|
|
Lê Duy Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8766
|
|
Tạ Ngọc Hải | Nam | 2008 | - | 1462 | - | |||
|
8767
|
|
Nguyễn Trần Minh Nhật | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8768
|
|
Võ Ngọc Phương Trang | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
8769
|
|
Nguyễn Trần Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8770
|
|
Phạm Tuấn Hưng | Nam | 2013 | - | 1593 | - | |||
|
8771
|
|
Trương Lê Bảo | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8772
|
|
Nguyễn Đức Nhân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8773
|
|
Huỳnh Thiên Phúc | Nam | 2016 | - | - | 1449 | |||
|
8774
|
|
Trần Việt Thiên Bằng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8775
|
|
Sebastian Van Son Latimer | Nam | 2014 | - | 1530 | - | |||
|
8776
|
|
Nguyễn Phúc Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8777
|
|
Vũ Bảo Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8778
|
|
Nguyễn Trọng Hiệp | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
8779
|
|
Trương Bảo Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8780
|
|
Nguyễn Thùy Linh | Nữ | 2006 | - | 1573 | 1601 | w | ||