| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8761
|
|
Đỗ Anh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8762
|
|
Vũ Song Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8763
|
|
Lê Minh Quang | Nam | 2019 | - | 1495 | 1494 | |||
|
8764
|
|
Nguyễn Triều Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8765
|
|
Nguyễn Trần Hoài An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8766
|
|
Lê Như Ý | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8767
|
|
Nguyễn Diệp Bảo Hân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8768
|
|
Nguyễn Quốc Cường | Nam | 2007 | - | 1636 | - | |||
|
8769
|
|
Nguyễn Trường Sơn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8770
|
|
Trịnh Xuân Tú | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
8771
|
|
Ngô Minh Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8772
|
|
Phan Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8773
|
|
Khổng Ngọc Tú | Nam | 2014 | - | 1428 | - | |||
|
8774
|
|
Lê Trung Thành | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
8775
|
|
Đào Trần Kiên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8776
|
|
Đỗ Xuân Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8777
|
|
Hoàng Thị Thùy Nhiên | Nữ | 1969 | - | - | - | w | ||
|
8778
|
|
Phạm Ngọc Minh Ánh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8779
|
|
Hoàng Lê Phương Trâm | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8780
|
|
Phạm Minh Thịnh | Nam | 2003 | - | - | - | |||