| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8801
|
|
Hoàng Thế Toàn | Nam | 1969 | - | - | - | |||
|
8802
|
|
Hoàng Lê Minh Nam | Nam | 2013 | - | 1525 | - | |||
|
8803
|
|
Võ Quốc Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8804
|
|
Trần Ngọc Diệp | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8805
|
|
Trần Duy Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8806
|
|
Trương Lê Gia Hân | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
8807
|
|
Phạm Hoàng Thiên Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8808
|
|
Trịnh Tuệ Minh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
8809
|
|
Hồ Hải Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8810
|
|
Phạm Ngọc Chấn Phong | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8811
|
|
Phạm Nguyễn Tiến Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8812
|
|
Trần Văn Hoàng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
8813
|
|
Vũ Khánh Lâm Duy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8814
|
|
Nguyễn Văn Phát | Nam | 1992 | NA | - | - | - | ||
|
8815
|
|
Lê Nguyễn Minh An | Nữ | 2019 | - | 1432 | - | w | ||
|
8816
|
|
Nguyễn Quỳnh Nga | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8817
|
|
Bùi Trần Thiên Vũ | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
8818
|
|
Tạ Hoàng Nguyên | Nam | 2009 | - | 1635 | - | |||
|
8819
|
|
Đàm Thái Đại Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8820
|
|
Phạm Thị Minh Điệp | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||