| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8801
|
|
Đặng Ngọc Hương | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
8802
|
|
Lương Xuân Hoàng Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8803
|
|
Tô Thế Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8804
|
|
Lâm Minh Sang | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8805
|
|
Đinh Trần Minh | Nam | 2005 | - | 1979 | - | |||
|
8806
|
|
Đỗ Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8807
|
|
Nguyễn Thanh Bình | Nam | - | - | 2041 | ||||
|
8808
|
|
Lê Minh Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8809
|
|
La Quang Toàn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8810
|
|
Trần Đình Hưng | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
8811
|
|
Đỗ Minh Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8812
|
|
Trần Tuệ Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8813
|
|
Nguyễn Đức Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8814
|
|
Nguyễn Huy Khải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8815
|
|
Trần Vân Anh | Nữ | 2007 | - | 1490 | 1635 | w | ||
|
8816
|
|
Thông Trần Minh Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8817
|
|
Vũ Tâm An | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
8818
|
|
Phan Anh Kiên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8819
|
|
Trần Đức Anh | Nam | 2012 | - | 1472 | 1507 | |||
|
8820
|
|
Hồ Quang Hải | Nam | 2019 | - | - | - | |||