| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8821
|
|
Huỳnh Duy Hưng | Nam | 2012 | - | 1693 | 1596 | |||
|
8822
|
|
Cao Gia Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8823
|
|
Nguyễn Minh Hải | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8824
|
|
Võ Hoàng Hùng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8825
|
|
Vũ Hoàng Tùng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8826
|
|
Trần Huy Tiến | Nam | 2002 | - | 1711 | 1714 | |||
|
8827
|
|
Nguyễn Trâm Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8828
|
|
Trịnh Thị Thành | Nữ | 1982 | - | - | - | w | ||
|
8829
|
|
Phạm Như Hoàng Bách | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8830
|
|
Nguyễn Bảo Gia Hân | Nữ | 2014 | - | 1434 | - | w | ||
|
8831
|
|
Nguyễn Quang Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8832
|
|
Nguyễn Lê Tâm An | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8833
|
|
Bùi Lê Minh Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8834
|
|
Thạch Nguyên Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8835
|
|
Nguyễn Quang Dũng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8836
|
|
Hà Thu Hiền | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8837
|
|
Hồ Tuấn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8838
|
|
Hoàng Phạm Gia Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8839
|
|
Nguyễn Hà An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8840
|
|
Trần Huyền Trang | Nữ | 2004 | NA | - | - | - | w | |