| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8821
|
|
Thái Đăng Khôi | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8822
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8823
|
|
Đinh Gia Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8824
|
|
Nguyễn Văn Thành | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
8825
|
|
Nguyễn Quý Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8826
|
|
Nguyễn Mai Khanh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8827
|
|
Phạm Quốc An | Nam | 2006 | - | - | 1526 | |||
|
8828
|
|
Trần Ngọc Bảo Anh | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
8829
|
|
Trần Ngọc Khánh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
8830
|
|
Trần Phạm Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8831
|
|
Hồ Thanh Phúc | Nam | 2012 | - | 1437 | 1451 | |||
|
8832
|
|
Đinh Nguyễn Minh Trung | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8833
|
|
Đinh Lê Tuấn Tú | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8834
|
|
Nguyễn Thị Thanh Ngân | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
8835
|
|
Hồ Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8836
|
|
Phan Trung Kiên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8837
|
|
Phạm Nam Trung | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8838
|
|
Phạm Nguyên Hòa | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
8839
|
|
Trần Lê Hoàng Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8840
|
|
Nguyễn Hoàng Lâm | Nam | 1975 | - | - | - | |||