| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8841
|
|
Nguyễn Lê Quang Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8842
|
|
Nguyễn Văn Quốc Khánh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8843
|
|
Đặng Minh Hoàn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8844
|
|
Nguyễn Huyền Trang | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
8845
|
|
Võ Thị Ngọc Minh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
8846
|
|
Nguyễn Minh Đăng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8847
|
|
Nguyễn Huỳnh Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8848
|
|
Ngô Tùng Lâm | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8849
|
|
Triệu Ngọc Minh Khôi | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8850
|
|
Đặng Thị Vân Khánh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
8851
|
|
Nguyễn Nguyên Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8852
|
|
Lê Minh Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8853
|
|
Lê Minh Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8854
|
|
Lưu Minh Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8855
|
|
Nguyễn Cao Tùng Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8856
|
|
Trần Tuấn Minh | Nam | 2006 | - | 1689 | 1750 | |||
|
8857
|
|
Pham Le Duy | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
8858
|
|
Đặng Nhã Khanh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8859
|
|
Vũ Anh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8860
|
|
Dương Minh Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||