DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
8881 FIDE 12414638 Vũ Minh Hoàng Nam 2006 - - -
8882 FIDE 561019054 Lê Minh Khang Nam 2021 - - -
8883 FIDE 12484270 Trần Hải Minh Nam 2012 - - -
8884 FIDE 12486574 Nguyễn Kim Chang Minh Nam 2002 - 1442 -
8885 FIDE 12421294 Nguyễn Thành Công Nam 1972 FA - - -
8886 FIDE 12489646 Nguyễn Hoàng Anh Nam 2008 - 1620 1569
8887 FIDE 12424366 Phan Lê Tấn Đạt Nam 2011 - - -
8888 FIDE 12491438 Ngô Minh Nam Nam 2004 - - -
8889 FIDE 12491950 Nguyễn Trần Hạnh Phúc Nữ 2014 - - - w
8890 FIDE 12427438 Phùng Ngọc Minh Châu Nữ 2011 - - - w
8891 FIDE 12427950 Nguyễn Anh Hào Nam 1977 - - -
8892 FIDE 12430510 Nguyễn Trịnh Hồng Sơn Nam 2007 - - -
8893 FIDE 12497070 Hồ Sỹ Phúc Hy Nam 2008 - - -
8894 FIDE 12432814 Châu Chí Cường Nam 2015 - - -
8895 FIDE 12499374 Phạm Minh Ánh Nữ 2019 - - - w
8896 FIDE 12434094 Ngô Trần Hoàng Nam Nam 2011 - - -
8897 FIDE 12437166 Nông Thùy Chi Nữ 2016 - 1469 - w
8898 FIDE 12442542 Phạm Doãn Đăng Phong Nam 2014 - - -
8899 FIDE 12442798 Nguyễn Quang Tuấn Nam 2012 - - -
8900 FIDE 12443310 Nguyễn Bảo Ngọc Nữ 2011 - - - w