| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8881
|
|
Trần Hải | Nam | - | - | - | ||||
|
8882
|
|
Phạm Vũ Nam | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8883
|
|
Trần Minh Hải | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8884
|
|
Nguyễn Minh Triết | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8885
|
|
Trần Lâm Tùng | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
8886
|
|
Nguyễn Việt Hà | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8887
|
|
Nguyễn James | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8888
|
|
Phạm Thị Minh Ngọc | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
8889
|
|
Dương Ngọc Trà | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
8890
|
|
Nguyễn Cao Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8891
|
|
Trần Lê Mai Trang | Nữ | 2002 | NA | - | - | - | w | |
|
8892
|
|
Nguyễn Hoàng Khánh Hân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8893
|
|
Trần Lê Quang Khải | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8894
|
|
Lâm Xuân Tiến Phát | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8895
|
|
Đặng Đinh Bảo Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8896
|
|
Lê Tấn Kiệt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8897
|
|
Ngô Hải Sơn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8898
|
|
Lê Tuấn Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8899
|
|
Nguyễn Huy Hoàng Bách | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8900
|
|
Ngô Xuân Trường | Nam | 2015 | - | 1412 | 1453 | |||