| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8901
|
|
Trần Nhật Tân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8902
|
|
Lê Gia Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8903
|
|
Nguyễn Đình Khiêm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8904
|
|
Phạm Lê Bảo Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8905
|
|
Lưu Thị Thu Thảo | Nữ | 1979 | - | - | - | w | ||
|
8906
|
|
Phạm Quang Anh Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8907
|
|
Nguyễn Thị Hương Liên | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
8908
|
|
Đoàn Gia Nguyễn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8909
|
|
Nguyễn Thị Ánh Minh | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
8910
|
|
Vũ Hoàng Mai | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
8911
|
|
Nguyễn Trường Thịnh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8912
|
|
Trần Ngọc Sơn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8913
|
|
Vũ Huệ Tĩnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8914
|
|
Nguyễn Gia Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8915
|
|
Nguyễn Tuệ Lâm | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8916
|
|
Đỗ Hữu Kha | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8917
|
|
Trần Linh Đan | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8918
|
|
Hoàng Anh Thy | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8919
|
|
Trần Tử Quỳnh | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
8920
|
|
Nguyễn Quang Anh | Nam | 2006 | - | - | - | |||