| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8901
|
|
Đặng Minh Đức | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8902
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8903
|
|
Đinh Ngọc Linh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8904
|
|
Đặng Hoàng Lâm | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8905
|
|
Nguyễn Ngọc An Hoà | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8906
|
|
Trần Vũ Gia Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8907
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8908
|
|
Nguyễn Võ Gia Uy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8909
|
|
Nguyễn Khả Phúc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8910
|
|
Nguyễn Thanh Hưng | Nam | 2013 | - | 1464 | 1518 | |||
|
8911
|
|
Huỳnh Hạo Nhiên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8912
|
|
Lê Thị Thùy Sương | Nữ | 1994 | NA | - | - | - | w | |
|
8913
|
|
Nguyễn Lương Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8914
|
|
Võ Yến Phương | Nữ | 2010 | - | 1506 | - | w | ||
|
8915
|
|
Lê Phước Thịnh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8916
|
|
Nguyễn Thế Quốc Khánh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8917
|
|
Huỳnh Diệp Bảo Trân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8918
|
|
Nguyễn Văn Hải Phong | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8919
|
|
Nguyễn Lê Mạnh Tuấn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8920
|
|
Nguyễn Hải Vân | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||