| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8921
|
|
Đoàn Tuệ Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8922
|
|
Phạm Mai Trang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8923
|
|
Đoàn Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8924
|
|
Nguyễn Đỗ Minh Châu | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
8925
|
|
Vũ Đức Duy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8926
|
|
Nguyễn Vũ Quỳnh Nga | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8927
|
|
Lê Hà My | Nữ | 2011 | - | 1483 | 1600 | w | ||
|
8928
|
|
Vũ Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8929
|
|
Nguyễn Quốc Thắng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
8930
|
|
Võ Ngọc Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8931
|
|
Trần Lương Đức | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
8932
|
|
Phan Phúc Vân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8933
|
|
Lê Ngọc Linh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8934
|
|
Nguyễn Trọng Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8935
|
|
Nguyễn Quốc Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8936
|
|
Nguyễn Ngọc Thùy Vân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8937
|
|
Nguyễn Hồ Đức Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8938
|
|
Trần Nhật Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8939
|
|
Nguyễn Lê Minh Duyên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8940
|
|
Lê Tấn Long | Nam | 2015 | - | - | - | |||