| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8921
|
|
Hồ Đức Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8922
|
|
Trần Hùng Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8923
|
|
Trần Nguyên Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8924
|
|
Đinh Lê Minh Thy | Nữ | 2011 | - | 1403 | 1454 | w | ||
|
8925
|
|
Nguyễn Thị Việt Hà | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
8926
|
|
Phạm Đăng Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8927
|
|
Trần Tiến Vinh | Nam | 2008 | - | - | 1600 | |||
|
8928
|
|
Nguyễn Vương Ái Minh | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
8929
|
|
Nguyễn Đình Thanh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8930
|
|
Võ Lê Minh Giang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8931
|
|
Phạm Thanh Hải | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8932
|
|
Lê Vũ Nhật Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8933
|
|
Trần Lê Minh Thư | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8934
|
|
Trần Thanh Trường | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
8935
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8936
|
|
Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8937
|
|
Nguyễn Thanh Trúc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8938
|
|
Phạm Gia Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8939
|
|
Phan Minh Thịnh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8940
|
|
Ngô Ngọc Quỳnh Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||