| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8961
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8962
|
|
Trương Công Tú | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
8963
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
8964
|
|
Phạm Quang Nét | Nam | 1973 | NA | - | - | - | ||
|
8965
|
|
Hồ Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8966
|
|
Nguyen Minh An | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8967
|
|
Nguyễn Duy Thịnh | Nam | 1978 | NA | - | - | - | ||
|
8968
|
|
Huỳnh Hà Giang | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
8969
|
|
Nguyễn Thái Luân | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8970
|
|
Nguyễn Hoàng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8971
|
|
Lê Văn Lễ | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
8972
|
|
Trần Nguyễn Kim Ngân | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
8973
|
|
Vũ Minh Quân | Nam | 2014 | - | 1539 | - | |||
|
8974
|
|
Nguyễn Đức Cường | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8975
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Tuyền | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8976
|
|
Hoàng Đỗ Minh Đan | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8977
|
|
Lê Trọng Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8978
|
|
Nguyễn Việt Phú | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
8979
|
|
Trần Mai Ngọc Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8980
|
|
An Đức Phúc | Nam | 2020 | - | - | - | |||