| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8961
|
|
Phạm Tiến Thành | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8962
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8963
|
|
Trần Tuấn Minh | Nam | 2011 | - | - | 1736 | |||
|
8964
|
|
Đinh Quang Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8965
|
|
Giản Văn Hòa Thuận | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8966
|
|
Phan Thái An | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8967
|
|
Lưu Phúc Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8968
|
|
Nguyễn Minh Đăng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8969
|
|
Đặng Hồ Thanh Lâm | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8970
|
|
Lâm Kiết Tường | Nam | 2015 | - | 1450 | 1429 | |||
|
8971
|
|
Nguyễn Hồng Minh Châu | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
8972
|
|
Tạ Minh Hoàng | Nam | - | - | - | ||||
|
8973
|
|
Tăng Duy Khánh | Nam | 2010 | - | - | 1415 | |||
|
8974
|
|
Nguyễn Đức Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8975
|
|
Phạm Thanh Nhàn | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
8976
|
|
Đặng Minh Châu | Nam | 2012 | - | 1520 | - | |||
|
8977
|
|
Phạm Võ Hoàng Nguyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
8978
|
|
Đỗ Lê Anh Khoa | Nam | 2016 | - | 1631 | - | |||
|
8979
|
|
Đỗ Minh Châu | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8980
|
|
Hà Nguyên Tín | Nam | 2008 | - | - | - | |||