| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9001
|
|
Phan Lê Diệp Chi | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9002
|
|
Lý Phước Nguyên Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9003
|
|
Le Khoi Nguyen | Nam | 2011 | - | 1496 | 1463 | |||
|
9004
|
|
Nguyễn Trường Đức | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9005
|
|
Nguyễn Hoàng My Lam | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9006
|
|
Trần Hoàng Anh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9007
|
|
Nguyễn Phong Hải | Nam | 1974 | NA | - | - | - | ||
|
9008
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2012 | - | 1787 | 1612 | |||
|
9009
|
|
Lê Viết Tùng Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9010
|
|
Trần Hữu Thành Duy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9011
|
|
Lê Nguyễn Xuân Nhã | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9012
|
|
Vũ Trần An Phổ | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
9013
|
|
Vũ Trần Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9014
|
|
Phạm Thái Vương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9015
|
|
Nguyễn Vũ Xuân Anh | Nữ | 2014 | - | 1401 | 1425 | w | ||
|
9016
|
|
Nguyễn Hồng Ngọc | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
9017
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Tân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9018
|
|
Bùi Đức Tài Thịnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9019
|
|
Huỳnh Phạm Tuyết Trinh | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
9020
|
|
Thái Ngọc Long | Nam | 1985 | NI | - | - | - | ||