DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9001 FIDE 12461482 Phạm Duy Khoa Nam 2012 - - -
9002 FIDE 12462250 Hồ Đình Nhân Nam 2016 - - -
9003 FIDE 12464554 Nguyễn Hồ Bảo Châu Nam 2013 - - -
9004 FIDE 561002410 Nguyễn Phạm Huy Dương Nam 2018 - - -
9005 FIDE 561002666 Đoàn Hoàng Hải Nam 2016 - - -
9006 FIDE 12467626 Nguyễn Minh Khang Nam 2014 - - -
9007 FIDE 561005738 Huỳnh Nguyễn Bích Ngân Nữ 2019 - - 1662 w
9008 FIDE 129057962 Lê Như Thông Nam 1991 NI - - -
9009 FIDE 12405418 Lê Minh Nghi Nam 2002 - - -
9010 FIDE 561010090 Nguyễn Hoàng Phúc An Nữ 2014 - - - w
9011 FIDE 12475050 Nguyễn Thanh Lâm Nam 2017 - - 1533
9012 FIDE 561012394 Nguyễn Tuấn Minh Nam 2014 - - -
9013 FIDE 12412074 Nguyễn Thị Công Hạnh Nữ 2004 - - - w
9014 FIDE 561015210 Lê Nguyễn Song Thư Nữ 2016 - - - w
9015 FIDE 12478890 Nguyễn Viết Đức Lâm Nam 2016 - - -
9016 FIDE 561015466 Nguyễn Minh Khang Nam 2005 - - 1402
9017 FIDE 12415146 Dương Kiên Khải Nam 2007 - - -
9018 FIDE 561018538 Phạm Trung Kiên Nam 2018 - - -
9019 FIDE 12482218 Mai Hồng Quốc Tuấn Nam 2008 - - -
9020 FIDE 12482730 Nguyễn Bảo Anh Nữ 2008 - 1420 - w