| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9021
|
|
Nguyễn Xuân Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9022
|
|
Vũ Quốc Hùng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9023
|
|
Vũ Việt Tuấn Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9024
|
|
Lương Hải Tiến | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9025
|
|
Nguyễn Hải Yến | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9026
|
|
Bành Nhật Quang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9027
|
|
Trịnh Khánh Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9028
|
|
Đinh Nguyễn Như Uyên | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
9029
|
|
Đào Minh Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9030
|
|
Trịnh Thùy Lam | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9031
|
|
Vũ Minh Cường | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9032
|
|
Cao Tiến Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9033
|
|
Huỳnh Vũ Uy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9034
|
|
Lê Minh Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9035
|
|
Phan Minh Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9036
|
|
Nguyễn Mạnh Đức Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9037
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9038
|
|
Ngô Nguyễn Việt Hoàng | Nam | 2008 | - | - | 1627 | |||
|
9039
|
|
Nguyễn Ngọc Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9040
|
|
Nguyễn Mạnh Hùng | Nam | 2010 | - | - | - | |||