DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9021 FIDE 12482986 Nguyễn Xuân Vinh Nam 2013 - - -
9022 FIDE 12418730 Vũ Quốc Hùng Nam 2009 - - -
9023 FIDE 561020842 Vũ Việt Tuấn Minh Nam 2006 - - -
9024 FIDE 561021610 Lương Hải Tiến Nam 2019 - - -
9025 FIDE 12485802 Nguyễn Hải Yến Nữ 2018 - - - w
9026 FIDE 12420522 Bành Nhật Quang Nam 2008 - - -
9027 FIDE 12487082 Trịnh Khánh Ngọc Nữ 2016 - - - w
9028 FIDE 561023914 Đinh Nguyễn Như Uyên Nữ 2009 - - - w
9029 FIDE 561025194 Đào Minh Huy Nam 2020 - - -
9030 FIDE 12495018 Trịnh Thùy Lam Nữ 2012 - - - w
9031 FIDE 12495530 Vũ Minh Cường Nam 2017 - - -
9032 FIDE 12430250 Cao Tiến Nam Nam 2012 - - -
9033 FIDE 12498602 Huỳnh Vũ Uy Nam 2018 - - -
9034 FIDE 12433322 Lê Minh Phúc Nam 2014 - - -
9035 FIDE 12498858 Phan Minh Nguyên Nam 2015 - - -
9036 FIDE 12437930 Nguyễn Mạnh Đức Khang Nam 2015 - - -
9037 FIDE 12446122 Phạm Minh Quân Nam 2014 - - -
9038 FIDE 12446378 Ngô Nguyễn Việt Hoàng Nam 2008 - - 1627
9039 FIDE 12446890 Nguyễn Ngọc Nguyên Nam 2015 - - -
9040 FIDE 12449962 Nguyễn Mạnh Hùng Nam 2010 - - -