| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9041
|
|
Nguyễn Anh Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9042
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9043
|
|
Fruth Nguyễn Daniel | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9044
|
|
Nguyễn Nam Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9045
|
|
Cù Thành Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9046
|
|
Bùi Lê Minh Phát | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9047
|
|
Phạm Xuân Sang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9048
|
|
Phạm Ngọc Ngân Hà | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
9049
|
|
Trần Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9050
|
|
Trần Huỳnh Thiện Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9051
|
|
Lê Phúc Thịnh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9052
|
|
Lê Quang Vinh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9053
|
|
Đặng Thị Hà Linh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9054
|
|
Hoàng Minh Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9055
|
|
Nguyễn Đặng Hoàng Tùng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9056
|
|
Mai Phan Ngọc Quỳnh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9057
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2015 | - | 1511 | - | |||
|
9058
|
|
Hoàng Bá Thanh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9059
|
|
Phạm Minh Ngọc | Nam | 2013 | - | - | 1622 | |||
|
9060
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2004 | - | - | - | |||