| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9041
|
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9042
|
|
Nguyễn Huỳnh Quang Long | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9043
|
|
Nguyễn Nguyên Thịnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9044
|
|
Nguyễn Đình Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9045
|
|
Nguyễn Dương Bảo Kha | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9046
|
|
Hoàng Hải Giang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9047
|
|
Đinh Ánh Dương | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9048
|
|
Bùi Tiến Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9049
|
|
Nguyễn Ngọc Tấn Phát | Nam | 2014 | - | 1560 | 1564 | |||
|
9050
|
|
Lê Chí Thanh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9051
|
|
Phan Minh Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9052
|
|
Phạm Thị Ngọc Chi | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
9053
|
|
Võ Hồng Ân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9054
|
|
Trần Chí Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9055
|
|
Ngọc Kiên Cường | Nam | 1957 | - | 1723 | - | |||
|
9056
|
|
Trần Ngọc Phương Vy | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9057
|
|
Phạm Nhật Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9058
|
|
Trần Bích Phuong | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9059
|
|
Nguyễn Phúc An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9060
|
|
Dương Sơn Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||