| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9061
|
|
Nguyễn Bách Khoa | Nam | 2017 | - | 1521 | 1461 | |||
|
9062
|
|
Hà Nguyễn Minh Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9063
|
|
Phan Huỳnh Thanh An | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9064
|
|
Nguyễn Lê Hoài An | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9065
|
|
Nguyễn Trường An | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9066
|
|
Nguyễn Trần Bảo | Nam | 2006 | - | 1595 | 1650 | |||
|
9067
|
|
Trần Ngọc Hoàng Sa | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
9068
|
|
Trần Duy Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9069
|
|
Nguyễn Lê Cảnh | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
9070
|
|
Nguyễn Hoàng Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9071
|
|
Nguyễn Đức Quang | Nam | 1985 | NA | - | - | - | ||
|
9072
|
|
Trương Thị Thanh Thủy | Nữ | - | - | - | w | |||
|
9073
|
|
Đặng Lê Hoàng Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9074
|
|
Vũ Đình Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9075
|
|
Nguyễn Hà Đăng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9076
|
|
Trần Hà Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9077
|
|
Phạm Bá Cao Thiện | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9078
|
|
Đào Duy Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9079
|
|
Đoàn Hồ Thảo Uyên | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
9080
|
|
Đỗ Quyên | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||