| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9121
|
|
Nguyễn Bảo Bình An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9122
|
|
Nguyễn Xuân Phú | Nam | 2016 | - | 1438 | 1422 | |||
|
9123
|
|
Nguyễn Hoàng Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9124
|
|
Đỗ Xuân Đạt | Nam | 2009 | - | 1444 | - | |||
|
9125
|
|
Phạm Văn Tiền | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
9126
|
|
Nguyễn Thiện Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9127
|
|
Hoàng Bình Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9128
|
|
Bùi Ngọc Phi Ân | Nam | 1996 | NA | - | - | - | ||
|
9129
|
|
Thái Đăng Khôi | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9130
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9131
|
|
Đinh Gia Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9132
|
|
Nguyễn Văn Thành | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
9133
|
|
Nguyễn Quý Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9134
|
|
Nguyễn Mai Khanh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9135
|
|
Phạm Quốc An | Nam | 2006 | - | - | 1522 | |||
|
9136
|
|
Trần Ngọc Bảo Anh | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
9137
|
|
Trần Ngọc Khánh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
9138
|
|
Trần Phạm Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9139
|
|
Hồ Thanh Phúc | Nam | 2012 | - | 1437 | 1451 | |||
|
9140
|
|
Đinh Nguyễn Minh Trung | Nam | 2007 | - | - | - | |||