| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9121
|
|
Nguyễn Phúc Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9122
|
|
Phạm Minh Tiến | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9123
|
|
Nguyễn Thông Đạt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9124
|
|
Nguyễn Tấn Lộc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9125
|
|
Đặng Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9126
|
|
Trần Trường Sơn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9127
|
|
Nguyễn Diệp Vi | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9128
|
|
Vũ Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9129
|
|
Phạm Khải Nguyên | Nam | 2014 | - | - | 1408 | |||
|
9130
|
|
Ngô Nhật Nguyên Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9131
|
|
Trương Thanh Bình | Nam | 1955 | - | - | - | |||
|
9132
|
|
Trần Ngọc Thạch | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
9133
|
|
Ngô Thị Bích Phượng | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
9134
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2016 | - | - | 1521 | |||
|
9135
|
|
Phạm Hữu Khang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9136
|
|
Mao Tiến Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9137
|
|
Đỗ Thị Bạch Dương | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
9138
|
|
Đoàn Minh Trí | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9139
|
|
Võ Trần Khánh Phương | Nam | 2014 | - | 1715 | 1832 | |||
|
9140
|
|
Võ Thanh Giang | Nam | 1992 | - | 1569 | 1554 | |||