| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9141
|
|
Đinh Lê Tuấn Tú | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9142
|
|
Nguyễn Thị Thanh Ngân | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9143
|
|
Hồ Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9144
|
|
Phan Trung Kiên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9145
|
|
Phạm Nam Trung | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9146
|
|
Phạm Nguyên Hòa | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
9147
|
|
Phạm Lê Duy Bảo | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9148
|
|
Trần Lê Hoàng Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9149
|
|
Nguyễn Hoàng Lâm | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
9150
|
|
Phạm Văn Sáng | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
9151
|
|
Đặng Đình Nhật Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9152
|
|
Nguyễn Văn Chính | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
9153
|
|
Nguyễn Trí Thịnh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9154
|
|
Nguyễn Phú Hải Phong | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9155
|
|
Dương Văn Tuấn | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
9156
|
|
Cao Lê Hoàng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9157
|
|
Võ Đăng Minh Nguyên | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9158
|
|
Phạm An Nhiên | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
9159
|
|
Cao Bảo Nhi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
9160
|
|
Đinh Trí Diễm Lộc | Nam | 1971 | - | - | - | |||