| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9161
|
|
Trần Nguyễn Nhã Hân | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9162
|
|
Lê Hồ Hoàng My | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
9163
|
|
Võ Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9164
|
|
Nguyễn Minh Kiệt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9165
|
|
Trần Nguyễn Phúc Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9166
|
|
Trịnh Vũ Huy Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9167
|
|
Nguyễn Hữu Khánh | Nam | 2014 | - | 1431 | 1578 | |||
|
9168
|
|
Tống Hồ Bảo Trân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9169
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9170
|
|
Lê Hà Nguyên Chương | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9171
|
|
Tưởng Thúy Hạnh | Nữ | 2013 | - | 1470 | 1426 | w | ||
|
9172
|
|
Trương Minh Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9173
|
|
Phạm Lê Anh Kiệt | Nam | 1989 | NA | - | - | - | ||
|
9174
|
|
Cao Hoàng Đức Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9175
|
|
Phùng Thái Hòa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9176
|
|
Trần Minh Hoàng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9177
|
|
Đặng Sơn Hải | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9178
|
|
Hoàng Anh Tuấn | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9179
|
|
Nguyễn Quốc Thịnh | Nam | 2009 | - | 1481 | - | |||
|
9180
|
|
Nguyễn Quang Tú | Nam | 1998 | - | - | - | |||