DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9181 FIDE 12453064 Nguyễn Tiến Đăng Nam 2017 - - -
9182 FIDE 12456136 Phạm Thanh Tuấn Nam 2014 - - -
9183 FIDE 12459208 Trần Duy Trường Nam 2001 - - -
9184 FIDE 12459720 Nguyễn Quỳnh Diệu Linh Nữ 1992 - - - w
9185 FIDE 12459976 Tôn Minh Thiện Nam 2003 - - -
9186 FIDE 12461512 Phan Đan Anh Nữ 2014 - - - w
9187 FIDE 12461768 Lê Nguyễn Hoàng Long Nam 2008 - - -
9188 FIDE 561007048 Trần Huy Hoàng Nam 2003 - - -
9189 FIDE 561007560 Cao Bảo Anh Nữ 2020 - - - w
9190 FIDE 12471240 Đỗ Chế Nhất Linh Nữ 2012 - 1498 - w
9191 FIDE 12471496 Hoàng Bảo Nam Nam 2012 - - -
9192 FIDE 12407496 Bùi Quốc Bảo Nam 2004 - - -
9193 FIDE 561010120 Tạ Ngọc Hân Nữ 2020 - - - w
9194 FIDE 12474312 Nguyễn Phương Anh Nữ 2013 - - - w
9195 FIDE 12474568 Phạm Quang Khải Nam 2012 - - -
9196 FIDE 561012424 Mai Minh Lâm Nam 2017 - - -
9197 FIDE 12412104 Nguyễn Trung Hiếu Hiền Nữ 2003 - - - w
9198 FIDE 12412872 Nguyễn Trần Minh Thư Nữ 2002 - - - w
9199 FIDE 12478920 Đặng Phúc Nguyên Nam 2004 - - -
9200 FIDE 12413640 Nguyễn Thị Mỹ Trang Nữ 2005 - - - w