| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9201
|
|
Nguyễn Thế Tùng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9202
|
|
Bạch Huỳnh Minh Quang | Nam | 2015 | - | 1640 | 1654 | |||
|
9203
|
|
Thái Thanh Kỳ | Nam | 1977 | - | 1694 | 1534 | |||
|
9204
|
|
Hồ Bảo Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9205
|
|
Trần Viết Dung | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
9206
|
|
Nguyễn Trần Đỗ Ninh | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
9207
|
|
Đoàn Ngọc Anh Tuấn | Nam | 2003 | NA | - | - | - | ||
|
9208
|
|
Bùi Phương Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9209
|
|
Nguyễn Tuấn Hùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9210
|
|
Ngô Nhật Long Hải | Nam | 2008 | - | 1459 | 1433 | |||
|
9211
|
|
Pham Manh Quang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9212
|
|
Trần Sỹ Hải | Nam | 2012 | - | 1589 | - | |||
|
9213
|
|
Nguyễn Bắc Đăng Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9214
|
|
Trần Hoàng Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9215
|
|
Phan Minh Vũ | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9216
|
|
Đặng Thị Thúy Hiền | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
9217
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Hải | Nam | 2014 | - | 1514 | - | |||
|
9218
|
|
Lại Hoàng Lê | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
9219
|
|
Phạm Quỳnh Hoa | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9220
|
|
Phạm Đức Khải | Nam | 2017 | - | - | - | |||