| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9221
|
|
Vũ Thái Hòa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9222
|
|
Nguyễn Duy Anh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9223
|
|
Phan Hồ Mỹ Tâm | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9224
|
|
Võ Đăng Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9225
|
|
Trần Duy Đạt | Nam | 1994 | NA | - | - | - | ||
|
9226
|
|
Phạm Đắc Nguyên Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9227
|
|
Đinh Trần Nam Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9228
|
|
Trương Huỳnh Duy | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9229
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9230
|
|
Hoàng Quốc Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9231
|
|
Nguyễn Bình Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9232
|
|
Võ Thị Thủy | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
9233
|
|
Nguyễn Hải Ngọc | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9234
|
|
Phạm Minh Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9235
|
|
Bùi Ngọc | Nam | 1982 | FA | - | - | - | ||
|
9236
|
|
Nguyễn Quốc Vinh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9237
|
|
Lê Thị Thi | Nam | 1989 | DI | - | - | - | ||
|
9238
|
|
Lê Bảo Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9239
|
|
Bùi Khánh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9240
|
|
Trần Ngọc Minh Nguyên | Nam | 2005 | - | - | - | |||