| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9221
|
|
Phạm Gia Minh | Nam | 2016 | - | 1452 | - | |||
|
9222
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9223
|
|
Nguyễn Lê Thiên Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9224
|
|
Võ Hoàng Hữu Kiệt | Nam | 2015 | - | 1501 | 1645 | |||
|
9225
|
|
Vũ Khang Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9226
|
|
Nguyễn Việt Đức | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9227
|
|
Nguyễn Trần Hoàng Long | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9228
|
|
Nguyễn Hoàng Quân Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9229
|
|
Nguyễn Thanh Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9230
|
|
Hoàng Hải Phong | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9231
|
|
Phạm Thiên Long | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9232
|
|
Nguyễn Hoàng Tùng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9233
|
|
Lê Thành Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9234
|
|
Vũ Anh Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9235
|
|
Trần Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9236
|
|
Trần Phượng Các | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9237
|
|
Nguyễn Trung Tín | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9238
|
|
Vũ Lân Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9239
|
|
Nguyễn Huỳnh Quốc Vỹ | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9240
|
|
Huỳnh Kim Nhi | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||