| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9241
|
|
Lê Hồ Hoàng Phúc | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9242
|
|
Trần Kiêm Gia Hy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9243
|
|
Võ Từ Diễm Quỳnh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9244
|
|
Đỗ Quang Hợp | Nam | 1959 | - | - | - | |||
|
9245
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9246
|
|
Nguyễn Danh Thiên Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9247
|
|
Đào Trần Thanh Thiện | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9248
|
|
Nguyễn Phạm Trường Sơn | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9249
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9250
|
|
Trần Quang Hòa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9251
|
|
Phạm Thùy Trang | Nữ | 1981 | NA | - | - | - | w | |
|
9252
|
|
Bùi Đại Nghĩa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9253
|
|
Huỳnh Quang Bảo Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9254
|
|
Alex Trần | Nam | 2010 | - | 1531 | - | |||
|
9255
|
|
Phí Mạnh Hải | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9256
|
|
Bảo Kim Ngân | Nữ | 2015 | - | 1411 | 1422 | w | ||
|
9257
|
|
Lê Hoàng Nam | Nam | 2015 | - | - | 1467 | |||
|
9258
|
|
Đặng Bảo Tín | Nam | 2010 | - | 1706 | - | |||
|
9259
|
|
Lê Trần Bảo Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9260
|
|
Nguyễn Ngọc Linh | Nam | 1987 | - | 1563 | - | |||