| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9261
|
|
Trịnh Nam Hưng | Nam | 2014 | - | 1596 | - | |||
|
9262
|
|
Nguyễn Tiến Quân | Nam | 2016 | - | 1459 | - | |||
|
9263
|
|
Trần Thị Minh Khanh | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
9264
|
|
Đỗ Gia Bảo Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9265
|
|
Lê Vũ Hoàng Gíap | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9266
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Châu | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9267
|
|
Nguyễn Phan Trọng Hiếu | Nam | 2007 | - | - | 1718 | |||
|
9268
|
|
Nguyễn Nhật Anh | Nam | 2020 | - | - | 1445 | |||
|
9269
|
|
Lưu Thùy Dương | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9270
|
|
Nguyễn Bích Phương | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9271
|
|
Nguyễn Việt Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9272
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9273
|
|
Trần Thi Kim Chi | Nữ | 1976 | - | - | - | w | ||
|
9274
|
|
Thọ Thế Phát | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9275
|
|
Lương Huỳnh Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9276
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9277
|
|
Trương Công Tú | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
9278
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
9279
|
|
Phạm Quang Nét | Nam | 1973 | NA | - | - | - | ||
|
9280
|
|
Hồ Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||