| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9301
|
|
Trần Bảo Đăng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9302
|
|
Dương Thế Phương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9303
|
|
Ngô Thu Giang | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9304
|
|
Phạm Thị Vân Giang | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
9305
|
|
Phạm Võ Phương Nguyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9306
|
|
Hoàng Anh Phước | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9307
|
|
Trần Đình Gia Phát | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9308
|
|
Mai Duy Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9309
|
|
Hồ Đoàn Đức Thiên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9310
|
|
Nguyễn Đăng Tùng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9311
|
|
Trần Quỳnh Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9312
|
|
Vũ Thị Vân Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9313
|
|
Trịnh Quốc Trọng Nghĩa | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
9314
|
|
Nguyễn Phạm Phương Nghi | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9315
|
|
Cao Đức Hiếu | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9316
|
|
Đoàn Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9317
|
|
Bùi Đức Trí Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9318
|
|
Nguyễn Đức Ba | Nam | 1965 | - | - | - | |||
|
9319
|
|
Trần Gia Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9320
|
|
Bùi Hữu An | Nam | 2013 | - | 1652 | 1492 | |||