DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9301 FIDE 561001163 Uông Đình Thuỵ Nam 1987 - - -
9302 FIDE 12466123 Trần Hoàng Thùy Dung Nữ 2011 - - - w
9303 FIDE 12466379 Trần Nhã Kha Nữ 2017 - - - w
9304 FIDE 12466891 Nguyễn Tùng Lâm Nữ 2013 - - - w
9305 FIDE 561004235 Triệu Tiến Hải Nam 2001 - - -
9306 FIDE 561007307 Nguyễn Đức Toàn Nam 2013 - - -
9307 FIDE 12471755 Lê Xuân Bách Nam 2017 - 1453 1516
9308 FIDE 12407755 Nguyễn Hạ Thiên Phúc Nam - - -
9309 FIDE 12474827 Vũ Thu Hiền Nữ 1991 - - - w
9310 FIDE 12412619 Đỗ Nga Linh Nữ 2004 - - - w
9311 FIDE 12479179 Nguyễn Trọng Nhân Nam 2018 - - -
9312 FIDE 12479691 Trần Bảo Minh Nam 2017 - - -
9313 FIDE 12481483 Lê Đặng Minh Khôi Nam 2018 - - -
9314 FIDE 12484555 Phạm Thị Thu Thủy Nữ 1984 NA - - - w
9315 FIDE 12487627 Nguyễn Phú Quang Nam 2019 - - -
9316 FIDE 12422347 Lục Thị Hà Nữ 1987 - - - w
9317 FIDE 12425931 Đàm Thị Bích Phượng Nữ 2011 - - - w
9318 FIDE 12497355 Nghê Gia Khánh Nam 2017 - - -
9319 FIDE 12432075 Nguyễn Đức Kiên Nam 2007 - - -
9320 FIDE 12435147 Thạch Nguyên Đán Nam 2010 - 1496 -