| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9301
|
|
Uông Đình Thuỵ | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
9302
|
|
Trần Hoàng Thùy Dung | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9303
|
|
Trần Nhã Kha | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9304
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9305
|
|
Triệu Tiến Hải | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9306
|
|
Nguyễn Đức Toàn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9307
|
|
Lê Xuân Bách | Nam | 2017 | - | 1453 | 1516 | |||
|
9308
|
|
Nguyễn Hạ Thiên Phúc | Nam | - | - | - | ||||
|
9309
|
|
Vũ Thu Hiền | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
9310
|
|
Đỗ Nga Linh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
9311
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9312
|
|
Trần Bảo Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9313
|
|
Lê Đặng Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9314
|
|
Phạm Thị Thu Thủy | Nữ | 1984 | NA | - | - | - | w | |
|
9315
|
|
Nguyễn Phú Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9316
|
|
Lục Thị Hà | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
9317
|
|
Đàm Thị Bích Phượng | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9318
|
|
Nghê Gia Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9319
|
|
Nguyễn Đức Kiên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9320
|
|
Thạch Nguyên Đán | Nam | 2010 | - | 1496 | - | |||