| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9321
|
|
Đăng Văn Thảo | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
9322
|
|
Đào Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9323
|
|
Vũ Quốc Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9324
|
|
Bùi Minh Triết | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9325
|
|
Huỳnh Nguyễn Khoa Nam | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9326
|
|
Nguyễn Thành Lộc | Nam | 2011 | - | 1532 | 1589 | |||
|
9327
|
|
Võ Vi Xuân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9328
|
|
Nguyễn Thục Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9329
|
|
Trần Phương Hà Vy | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9330
|
|
Đặng Bảo Châu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9331
|
|
Nguyễn Phước Lộc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9332
|
|
Lê Nguyễn Ngọc Hiếu | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9333
|
|
Nguyễn Bá Hoàng Tùng | Nam | 2007 | - | - | 1691 | |||
|
9334
|
|
Chu Hoàng Bảo An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9335
|
|
Lê Hoàng Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9336
|
|
Nguyễn Hồ Bảo Trân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9337
|
|
Nguyễn Ngọc An Nhiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9338
|
|
Võ Hoàng Bảo Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9339
|
|
Nguyễn Minh Hòa | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9340
|
|
Trương Bảo Thạch | Nam | 1997 | CM | - | - | - | ||