DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9341 FIDE 12437689 Võ Hoàng Khánh Nam 2014 - - 1543
9342 FIDE 12454842 Trần Lê Minh Hy Nam 2016 - 1637 1441
9343 FIDE 12455610 Lê Minh Dũng Nam 2011 - - -
9344 FIDE 12457914 Nguyễn Trần Bảo An Nữ 2016 - - - w
9345 FIDE 12459194 Lê Quang Minh Nam 2015 - - -
9346 FIDE 12464058 Lê Đức Thanh Luân Nam 2017 - - -
9347 FIDE 12464570 Lê Đức Quyên Nam 2015 - - -
9348 FIDE 561002682 Nguyễn Thế Chính Nam 2007 - - -
9349 FIDE 561003450 Hà Minh Khôi Nam 2019 - - -
9350 FIDE 12467642 Nguyễn Thị Phương Ngọc Nữ 1980 NA - - - w
9351 FIDE 12467898 Nguyễn Hữu Lộc Nam 1962 NA - - -
9352 FIDE 12468410 Nguyễn Đình Nguyên Khang Nam 2012 - - -
9353 FIDE 561005754 Nguyễn Minh Hưng Nam 1995 - - -
9354 FIDE 12405434 Lê Trần Thành Đạt Nam 2001 - - -
9355 FIDE 12470970 Bùi Đăng Hưng Nam 2014 - - -
9356 FIDE 561008826 Phan Bảo Hân Nữ 2016 - - - w
9357 FIDE 12408506 Nguyễn Đắc Thái Nam 1998 - - -
9358 FIDE 561010618 Phạm Quang Hải Nam 2019 - - -
9359 FIDE 12412090 Nguyễn Thị Thanh Thảo Nữ 2003 - - - w
9360 FIDE 561015482 Lê Viết Phúc Sang Nam 2020 - - -