| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9361
|
|
Tạ Vĩnh Phúc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9362
|
|
Nguyễn Dương Bảo Kha | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9363
|
|
Hoàng Hải Giang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9364
|
|
Đinh Ánh Dương | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9365
|
|
Bùi Tiến Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9366
|
|
Lê Chí Thanh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9367
|
|
Phan Minh Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9368
|
|
Phạm Thị Ngọc Chi | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
9369
|
|
Võ Hồng Ân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9370
|
|
Trần Chí Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9371
|
|
Ngọc Kiên Cường | Nam | 1957 | - | 1723 | - | |||
|
9372
|
|
Trần Ngọc Phương Vy | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9373
|
|
Phạm Nhật Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9374
|
|
Trần Bích Phuong | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9375
|
|
Nguyễn Phúc An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9376
|
|
Dương Sơn Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9377
|
|
Hà Nguyễn Minh Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9378
|
|
Phan Huỳnh Thanh An | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9379
|
|
Nguyễn Lê Hoài An | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9380
|
|
Nguyễn Trường An | Nam | 2003 | - | - | - | |||