| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9381
|
|
Nguyễn Trần Bảo | Nam | 2006 | - | 1530 | 1634 | |||
|
9382
|
|
Trần Ngọc Hoàng Sa | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
9383
|
|
Trần Duy Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9384
|
|
Nguyễn Lê Cảnh | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
9385
|
|
Nguyễn Hoàng Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9386
|
|
Nguyễn Đức Quang | Nam | 1985 | NA | - | - | - | ||
|
9387
|
|
Trương Thị Thanh Thủy | Nữ | - | - | - | w | |||
|
9388
|
|
Đặng Lê Hoàng Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9389
|
|
Vũ Đình Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9390
|
|
Nguyễn Hà Đăng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9391
|
|
Trần Hà Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9392
|
|
Phạm Bá Cao Thiện | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9393
|
|
Đào Duy Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9394
|
|
Đoàn Hồ Thảo Uyên | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
9395
|
|
Đỗ Quyên | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9396
|
|
Dương Gia Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9397
|
|
Dương Minh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9398
|
|
Phạm Thị Minh Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9399
|
|
Phạm Minh Oai | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
9400
|
|
Lê Nguyên Vũ | Nam | 2006 | - | - | - | |||